piano action

piano action

A technician carefully adjusts the piano action inside an upright piano.

Định nghĩa
  • Danh từ: chế đàn pianomột hệ thống các đòn bẩy di chuyển một búa nỉ để đánh vào dây đàn khi một phím được nhấn xuống. Thuật ngữ này chỉ toàn bộ bộ phận khí bên trong đàn piano, bao gồm các phím, đòn bẩy, búa bộ giảm chấn, hoạt động cùng nhau để tạo ra âm thanh.
dụ sử dụng
  • ( chế đàn piano cần được bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo chơi nhạc mượt mà.)
  • (Một chế đàn piano được điều chỉnh tốt cho phép kiểm soát chính xác cường độ âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regulate the piano action": điều chỉnh chế đàn piano để tối ưu hóa phản ứng của phím búa.

    • The technician spent hours regulating the piano action to fix the uneven key response. (Kỹ thuật viên đã dành nhiều giờ để điều chỉnh chế đàn piano nhằm sửa lỗi phản hồi phím không đều.)
  • "piano action parts": các bộ phận của chế đàn piano, như búa nỉ, đòn bẩy, trục xoay.

    • Replacing worn piano action parts can improve the instrument's tone significantly. (Thay thế các bộ phận chế đàn piano bị mòn có thể cải thiện đáng kể âm sắc của nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Action (n): chế (nói chung) của các nhạc cụ phím, như đàn organ hoặc harpsichord.
    • The harpsichord's action is different from the piano's because it plucks the strings instead of striking them. ( chế của đàn harpsichord khác với đàn piano gảy dây thay vì đập vào dây.)
Từ đồng nghĩa
  • cấu phím đàn: một thuật ngữ mô tả rộng hơn, bao gồm cả hệ thống phím chế kết nối.
  • Bộ phận chuyển động: nhấn mạnh khía cạnh khí của hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to set the action": điều chỉnh chế đàn piano.
    • The pianist asked the tuner to set the action for a lighter touch. (Nghệ sĩ piano yêu cầu người chỉnh đàn điều chỉnh chế để lực bấm nhẹ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "heavy action": chế đàn piano nặng, đòi hỏi lực bấm phím lớn.

    • This old upright piano has a heavy action that can tire your fingers quickly. (Cây đàn piano đứng này chế nặng, có thể làm mỏi ngón tay bạn nhanh chóng.)
  • "light action": chế đàn piano nhẹ, dễ bấm phím.

    • Concert grand pianos often have a light action for fast and delicate passages. (Đàn piano grand hòa nhạc thường chế nhẹ để chơi các đoạn nhanh tinh tế.)

Từ gần giống